| Tác giả | Tiêu chuẩn quốc gia |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4005-9 |
| Khổ sách | 21x31 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2020 |
| Danh mục | Tiêu chuẩn về Kiểm định |
| Tác giả | Tiêu chuẩn quốc gia |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4006-6 |
| Khổ sách | 21x31 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2020 |
| Danh mục | Tiêu chuẩn - quy chuẩn |
| Tác giả | Tiêu chuẩn quốc gia |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4007-3 |
| Khổ sách | 21x31 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2020 |
| Danh mục | Tiêu chuẩn về Vật liệu và cấu kiện xây dựng |
| Tác giả | Quốc Hội |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3502-4 |
| Khổ sách | 14.5x20.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2020 |
| Danh mục | Văn bản - Chính sách - Pháp luật |
| Tác giả | Tiêu chuẩn quốc gia |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3506-2 |
| Khổ sách | 21x31 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2020 |
| Danh mục | Quy chuẩn Việt Nam |
| Tác giả | Tiêu chuẩn quốc gia |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3508-6 |
| Khổ sách | 21x31 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2020 |
| Danh mục | Tiêu chuẩn về Các vấn đề chung |
| Tác giả | Viện Khoa học Công nghệ Xây dựng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3698-4 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2016 |
| Danh mục | Tiêu chuẩn châu Âu, Anh Quốc, Hoa Kỳ |
| Tác giả | Tiêu chuẩn quốc gia |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3380-8 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2020 |
| Danh mục | Tiêu chuẩn về Thiết kế |
| Tác giả | Tiêu chuẩn quốc gia |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-4422-4 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2013 |
| Danh mục | Tiêu chuẩn - quy chuẩn |
| Tác giả | Viện Khoa học Công nghệ Xây dựng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3703-5 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2016 |
| Danh mục | Tiêu chuẩn châu Âu, Anh Quốc, Hoa Kỳ |
| Tác giả | Tiêu chuẩn quốc gia |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3301-3 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2018 |
| Danh mục | Quy chuẩn Việt Nam |
| Tác giả | Viện Khoa học Công nghệ Xây dựng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3704-2 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2016 |
| Danh mục | Tiêu chuẩn châu Âu, Anh Quốc, Hoa Kỳ |
| Tác giả | Bộ Xây Dựng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2013 |
| Danh mục | Khoa học cơ bản |
| Tác giả | Viện Khoa học Công nghệ Xây dựng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3697-7 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2016 |
| Danh mục | Tiêu chuẩn châu Âu, Anh Quốc, Hoa Kỳ |
| Tác giả | Bộ Xây Dựng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3936-7 |
| Khổ sách | 10x15 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2015 |
| Danh mục | Tiêu chuẩn - quy chuẩn |
| Tác giả | Viện Khoa học Công nghệ Xây dựng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3693-9 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2016 |
| Danh mục | Tiêu chuẩn châu Âu, Anh Quốc, Hoa Kỳ |
| Tác giả | Phạm Huy Chính |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-5336-3 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2011 |
| Danh mục | Giáo trình |
| Tác giả | Quốc Hội |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3952-7 |
| Khổ sách | 14.5x20.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2020 |
| Danh mục | Văn bản - Chính sách - Pháp luật |
| Tác giả | Tiêu chuẩn quốc gia |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3953-4 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | Tiêu chuẩn về Thi công và nghiệm thu |
| Tác giả | Tiêu chuẩn quốc gia |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-3327-3 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2017 |
| Danh mục | Tiêu chuẩn - quy chuẩn |